MetalBizz
Tài nguyên/Sheet Metal Documentation

Sheet Metal Fabrication Documentation

Complete reference for sheet metal design — gauge thickness charts, bend allowances, K-factors, stamping and laser cutting tolerances, material selection guide, and detailed design rules.

1. Standard Sheet Metal Thickness (Gauge)

Sheet metal thickness is commonly specified by gauge number. Use the charts below to convert gauge to actual thickness for your material.

GaugeSteel (mm)Stainless (mm)Aluminum (mm)Copper (mm)Typical Use
103.423.572.592.59Giá đỡ kết cấu nặng, khung gầm
122.662.782.052.05Tấm thân xe ô tô, vỏ hộp
141.901.981.631.63Vỏ hộp đa dụng, tấm panel
161.521.591.291.29Tủ điện, nắp che
181.211.271.021.02Khung máy điện tử tiêu dùng
200.910.950.810.81Giá đỡ nhẹ, kẹp
220.760.790.640.64Che chắn, giá đỡ nhỏ
240.610.640.510.51Tiếp điểm lò xo, che chắn EMI
260.450.480.400.40Miếng đệm mỏng, vòng đệm, kẹp

2. Bend Allowance & K-Factor

Understanding bend allowance is critical for accurate flat pattern development. The K-factor and bend allowance determine the final dimensions of bent sheet metal parts.

Bend Allowance Formula

BA = (π/180) × A × (R + K × T)

  • A = Bend angle (degrees)
  • R = Inside bend radius (mm)
  • K = K-factor
  • T = Material thickness (mm)
Standard K-Factors
R < TK = 0.25
R = T đến 2TK = 0.33
R = 2T đến 3TK = 0.40
R > 3TK = 0.45
Minimum Bend Radius
Thép (CRS)0.5T – 1T
Thép Không Gỉ0.75T – 1.5T
Nhôm 50521T – 2T
Nhôm 60611.5T – 3T (có thể nứt ở 1T)
Đồng0.5T – 1T
Đồng Thau1T – 2T
Minimum Flange Length
Cho uốn 90°≥ 4T + R
Uốn đơn≥ 3 mm tối thiểu thực tế
Nhiều lần uốn≥ 6 mm giữa các lần uốn
Gần cạnh≥ 2.5T từ mép lỗ
Gần rãnh≥ 3T từ đầu rãnh
Lỗ đến đường uốn≥ 2T + R

3. Stamping Tolerances

FeatureStandardPrecisionNotes
Biên dạng cạnh cắt±0.1 mm±0.05 mmDụng cụ sắc cạnh; tốt hơn cho vật liệu mỏng
Đường kính lỗ đột±0.05 mm±0.02 mmKhe hở chày-cối là yếu tố then chốt
Vị trí lỗ-lỗ±0.1 mm±0.05 mmKhuôn liên hoàn: độ chính xác giữa các trạm
Vị trí lỗ-đường uốn±0.15 mm±0.1 mmBị ảnh hưởng bởi đàn hồi ngược; đột trước khi uốn
Góc uốn±1°±0.5°Uốn quá để bù đàn hồi ngược
Độ sâu chi tiết tạo hình±0.2 mm±0.1 mmDập tinh hoặc dập lại cho chính xác
Độ phẳng0.1 mm/100 mm0.05 mm/100 mmSan phẳng/căng sau khi dập
Chiều cao bavia≤ 0.1 mm≤ 0.05 mmCó sẵn dịch vụ mài bavia; ghi rõ trên bản vẽ

4. Laser Cutting Specifications

MaterialMax ThicknessMin KerfPosition Tol.Quality
Thép Carbon25 mm0.15 mm±0.1 mmCạnh sạch; vùng ảnh hưởng nhiệt nhẹ
Thép Không Gỉ20 mm0.15 mm±0.1 mmCạnh oxit — có sẵn tẩy rửa axit
Nhôm12 mm0.2 mm±0.15 mmXỉ bám trên mặt cắt dày
Đồng8 mm0.2 mm±0.15 mmPhản xạ cao — cần laser sợi quang
Đồng Thau8 mm0.2 mm±0.15 mmKhói kẽm — cần hút khói
Titanium6 mm0.15 mm±0.1 mmCần khí trơ bảo vệ

5. Sheet Metal Material Selection Guide

Thép Cán Nguội SPCC

Best:Dập thông dụng, giá đỡ, vỏ hộp
Avoid:Sử dụng ngoài trời không sơn phủ
Bend:Xuất sắc

Thép Không Gỉ 304

Best:Chống ăn mòn, an toàn thực phẩm, y tế
Avoid:Nước mặn/clorua (dùng 316)
Bend:Tốt

Thép Không Gỉ 316

Best:Hàng hải, hóa chất, môi trường ăn mòn cao
Avoid:Ứng dụng nhạy cảm chi phí
Bend:Tốt

Nhôm 5052

Best:Hàng hải, bể hóa chất, biển báo đường
Avoid:Chi tiết kết cấu cường độ cao
Bend:Xuất sắc

Nhôm 6061

Best:Kết cấu, nhiệt luyện được, hàng không vũ trụ
Avoid:Uốn bán kính chặt (nguy cơ nứt)
Bend:Khá

Đồng C110

Best:Thanh dẫn điện, tản nhiệt, trang trí
Avoid:Tải trọng cơ học cường độ cao
Bend:Xuất sắc

Đồng Thau C260

Best:Phụ kiện trang trí, tiếp điểm điện
Avoid:Ăn mòn ứng suất với amoniac
Bend:Xuất sắc

Thép Lò Xo 65Mn

Best:Kẹp lò xo, vòng hãm, vòng đệm
Avoid:Môi trường ăn mòn khi không sơn phủ
Bend:Tốt

Tấm Kẽm

Best:Lợp mái, chớp che, vỏ pin
Avoid:Ứng dụng nhiệt độ cao
Bend:Tốt

Titanium Cấp 2

Best:Hàng không vũ trụ, y tế, xử lý hóa chất
Avoid:Nhạy cảm chi phí; khó tạo hình
Bend:Khá

6. Sheet Metal Design Guidelines

Khoảng Cách Lỗ Đến Cạnh

Tối thiểu 2T từ tâm lỗ đến cạnh cho lỗ đột. Với lỗ cắt laser, tối thiểu 1T. Khoảng cách cạnh không đủ gây phình hoặc rách.

Đường Kính Lỗ So Với Độ Dày

Đường kính lỗ đột phải ≥ độ dày vật liệu (Ø ≥ T). Lỗ nhỏ hơn cần khoan hoặc cắt laser. Với lỗ < 1 mm, ưu tiên cắt laser.

Bán Kính Góc Trên Phôi Cắt

Góc ngoài: tối thiểu R = 0.5T. Góc trong: tối thiểu R = 1T. Góc sắc tạo tập trung ứng suất và tăng tốc độ mòn dụng cụ.

Chiều Rộng Rãnh & Tai

Chiều rộng rãnh/tai tối thiểu = 1.5T. Chiều rộng nhỏ hơn 1.5T có nguy cơ rách khi dập. Với cắt laser, chiều rộng rãnh tối thiểu = độ dày vật liệu.

Chiều Cao Tạo Hình

Chi tiết dập vuốt/tạo hình: chiều cao ≤ 3× đường kính cho một công đoạn. Dập vuốt sâu hơn cần nhiều cấp và có thể cần ủ giữa các công đoạn.

Hướng Thớ Vật Liệu

Uốn vuông góc với hướng thớ khi có thể. Uốn song song với thớ làm tăng nguy cơ nứt. Ghi rõ hướng thớ trên bản vẽ cho chi tiết quan trọng.

Rãnh Thoát Tại Đường Uốn

Thêm rãnh thoát tại góc uốn để tránh rách. Chiều rộng rãnh ≥ T, độ sâu rãnh ≥ R + T. Không rãnh thoát = rách tại giao điểm uốn.

Thiết Kế Bản Trải Phẳng

Trải phẳng mô hình của bạn để kiểm tra bố cục phẳng. Kiểm tra va chạm. Tất cả đường uốn phải thẳng — uốn cong cần dụng cụ đặc biệt và chi phí cao.